ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG DỊCH VỤ

CÔNG TY TNHH BTA SOFTWARE SOLUTIONS

Mã số thuế 5801580094
Địa chỉ trụ sở 12A Nguyễn Viết Xuân, Di Linh, Lâm Đồng
Người đại diện theo pháp luật Ông Trần Nguyên Bão — Giám đốc
Hotline 0989851059
Zalo 0976024549
Thư điện tử lienhe@btasoftware.com
Nền tảng áp dụng btasoftware.com và admin.btasoftware.com

Phiên bản 2.0 — Hiệu lực từ ngày 01/9/2026
Thay thế toàn bộ các phiên bản Điều khoản sử dụng được công bố trước ngày nêu trên.

MỤC LỤC

Phần I — Quy định chung

  1. Giải thích thuật ngữ
  2. Tài khoản BTA
  3. Quy định chung khi sử dụng dịch vụ
  4. Quyền của BTA

Phần II — Giao kết và cung cấp dịch vụ

  1. Quy trình đăng ký và giao kết hợp đồng
  2. Dùng thử và kích hoạt dịch vụ
  3. Phương thức cung cấp dịch vụ và cam kết chất lượng

Phần III — Phí dịch vụ

  1. Phí dịch vụ và thanh toán
  2. Phí sử dụng nền tảng theo sản lượng giao dịch

Phần IV — Điều kiện, hạn chế và nghĩa vụ

  1. Điều kiện và hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ
  2. Các hành vi bị cấm
  3. Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật thương mại điện tử của Khách hàng
  4. Dịch vụ của bên thứ ba

Phần V — Dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ

  1. Quyền sở hữu trí tuệ
  2. Bảo mật và bảo vệ dữ liệu
  3. Góp ý, phản hồi và nội dung do người dùng cung cấp

Phần VI — Khiếu nại, trách nhiệm và chấm dứt

  1. Tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại
  2. Tuyên bố miễn trừ bảo đảm và giới hạn trách nhiệm
  3. Chấm dứt dịch vụ và xử lý dữ liệu
  4. Hoàn tiền

Phần VII — Điều khoản cuối cùng

  1. Luật điều chỉnh và giải quyết tranh chấp
  2. Hiệu lực từng phần
  3. Từ bỏ quyền và thỏa thuận toàn bộ
  4. Sửa đổi Điều khoản sử dụng
  5. Liên hệ

LỜI MỞ ĐẦU

Các Điều khoản sử dụng này (“Điều khoản”) quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong quá trình truy cập, đăng ký và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ do Công ty TNHH BTA Software Solutions cùng các công ty liên kết (nếu có) (sau đây gọi chung là “BTA”, “chúng tôi”) cung cấp.

Các Điều khoản này tạo thành một thỏa thuận có giá trị pháp lý giữa BTA và tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ (sau đây gọi là “Khách hàng” hoặc “Bạn”). Việc truy cập, đăng ký tài khoản, kích hoạt hoặc tiếp tục sử dụng bất kỳ sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ nào của BTA được xem là Khách hàng đã đọc, hiểu và đồng ý tuân thủ toàn bộ nội dung của Điều khoản này cùng các chính sách liên quan được BTA công bố.

Dịch vụ của BTA bao gồm nhưng không giới hạn ở:

Bản chất mối quan hệ giữa các bên. BTA là đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ theo mô hình SaaS. BTA cung cấp công cụ kỹ thuật để Khách hàng tự vận hành hoạt động kinh doanh của mình. BTA không phải là bên tham gia vào các giao dịch mua bán giữa Khách hàng và người mua của Khách hàng, không thu hộ, không giữ và không tham gia vào dòng tiền của các giao dịch đó.

Trước khi sử dụng dịch vụ, Khách hàng cần đọc kỹ Điều khoản này cùng với các chính sách sau, là bộ phận không tách rời của thỏa thuận giữa hai bên:

  1. Chính sách bảo mật thông tin
  2. Phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại
  3. Chính sách giá
  4. Chính sách về thanh toán
  5. Các điều kiện và hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ
  6. Phương thức cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Toàn bộ các chính sách trên được công bố công khai tại btasoftware.com.

PHẦN I — QUY ĐỊNH CHUNG

ĐIỀU 1. GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

1.1. BTA là Công ty TNHH BTA Software Solutions cùng các công ty mẹ, công ty con, công ty liên kết, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc các đơn vị trực thuộc (nếu có) tham gia cung cấp hoặc hỗ trợ cung cấp Dịch vụ.

1.2. Dịch vụ là toàn bộ sản phẩm, phần mềm, nền tảng, website, ứng dụng, hệ thống quản trị, API, POS, tiện ích, tính năng và các giải pháp công nghệ do BTA phát triển, sở hữu hoặc cung cấp cho Khách hàng trong từng thời kỳ.

1.3. Tài khoản BTA là tài khoản do Khách hàng đăng ký hoặc được BTA cấp để truy cập và sử dụng Dịch vụ, bao gồm thông tin định danh, thông tin doanh nghiệp, thông tin cửa hàng, thông tin đăng nhập, quyền truy cập và các dữ liệu khác phục vụ việc sử dụng Dịch vụ.

1.4. Khách hàng là cá nhân hoặc tổ chức đăng ký, quản lý hoặc sử dụng Dịch vụ của BTA, bao gồm chủ sở hữu doanh nghiệp, chủ cửa hàng, người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyền, nhân viên, cộng tác viên hoặc bất kỳ cá nhân nào được cấp quyền truy cập hợp pháp vào Tài khoản BTA.

1.5. Người mua cuối là cá nhân, tổ chức mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ Khách hàng thông qua website, ứng dụng, POS do Khách hàng vận hành trên nền tảng BTA. Người mua cuối không phải là khách hàng của BTA.

1.6. Nội dung của Khách hàng là toàn bộ dữ liệu, thông tin hoặc nội dung do Khách hàng tạo lập, tải lên, đồng bộ, lưu trữ hoặc xử lý thông qua Dịch vụ, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, tệp tin, thông tin sản phẩm, dữ liệu đơn hàng, dữ liệu người mua cuối, cuộc trò chuyện, dữ liệu tiếp thị, nhật ký hoạt động, dữ liệu đồng bộ từ hệ thống khác và các loại dữ liệu khác thuộc quyền quản lý của Khách hàng.

Quyền sở hữu đối với Nội dung của Khách hàng vẫn thuộc về Khách hàng hoặc chủ sở hữu hợp pháp của dữ liệu đó.

1.7. Nhân viên là tài khoản người dùng được Khách hàng hoặc người quản trị cấp quyền truy cập vào hệ thống BTA để thực hiện một hoặc nhiều chức năng theo phạm vi được phân quyền.

1.8. Đơn hàng thành công là đơn hàng được tạo trên hệ thống và không ở trạng thái hủy, hoàn trả hoặc bị xác định là không hợp lệ theo quy định tại Điều 9.

1.9. Kỳ đối soát là quý theo năm dương lịch: Quý I (01/01–31/03), Quý II (01/04–30/06), Quý III (01/07–30/09), Quý IV (01/10–31/12).

ĐIỀU 2. TÀI KHOẢN BTA

Việc tạo lập và sử dụng Tài khoản BTA là điều kiện bắt buộc để Khách hàng có thể truy cập và sử dụng Dịch vụ.

2.1. Điều kiện sử dụng Tài khoản

Khách hàng phải đăng nhập bằng Tài khoản BTA hợp lệ theo phương thức xác thực do BTA quy định, và có trách nhiệm cung cấp đầy đủ các thông tin sau:

Khách hàng cam kết mọi thông tin cung cấp là trung thực, chính xác và được cập nhật kịp thời khi có thay đổi.

Trường hợp BTA phát hiện thông tin không chính xác, không đầy đủ, hết hiệu lực hoặc không thể xác minh, BTA có quyền yêu cầu Khách hàng cập nhật trong thời hạn 07 ngày. Nếu Khách hàng không thực hiện và việc thiếu thông tin ảnh hưởng đến quá trình vận hành hoặc thực hiện nghĩa vụ của các bên, BTA có thể áp dụng biện pháp theo trình tự quy định tại Điều 19.2.

2.2. Thứ tự ưu tiên áp dụng tài liệu

Trong trường hợp có sự khác nhau giữa các tài liệu, việc áp dụng được thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau:

  1. Hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng bằng văn bản giữa BTA và Khách hàng (nếu có);
  2. Điều khoản sử dụng Dịch vụ;
  3. Các chính sách được liệt kê tại Lời mở đầu;
  4. Các hướng dẫn, thông báo khác do BTA công bố.

2.3. Quản lý và bảo mật tài khoản

Khách hàng chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động phát sinh từ Tài khoản BTA của mình, bao gồm cả các tài khoản nhân viên và cộng tác viên, cụ thể:

Mọi giao dịch hoặc thao tác được thực hiện thông qua Tài khoản BTA được xem là do Khách hàng hoặc người được Khách hàng cho phép thực hiện, trừ khi Khách hàng chứng minh được việc tài khoản bị truy cập trái phép không xuất phát từ lỗi hoặc sự bất cẩn của mình.

2.4. Truy cập và xử lý dữ liệu

Để cung cấp Dịch vụ, Khách hàng đồng ý cho phép BTA truy cập, xử lý, đồng bộ hoặc cập nhật các dữ liệu cần thiết được lưu trữ trong Tài khoản BTA hoặc các hệ thống được Khách hàng kết nối.

Việc truy cập và xử lý dữ liệu chỉ được thực hiện trong phạm vi cần thiết nhằm: cung cấp và duy trì Dịch vụ; đồng bộ dữ liệu giữa các nền tảng; hỗ trợ kỹ thuật; khắc phục sự cố; nâng cao hiệu năng hệ thống; đối soát sản lượng giao dịch để tính phí; thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng và quy định của pháp luật.

Nhân sự của BTA chỉ truy cập dữ liệu của Khách hàng khi cần xử lý sự cố hoặc theo yêu cầu hỗ trợ của Khách hàng, và mọi truy cập đều được ghi nhật ký.

2.5. Thông báo sự cố bảo mật

Khách hàng có trách nhiệm thông báo cho BTA ngay khi phát hiện hoặc nghi ngờ: tài khoản bị truy cập trái phép; mật khẩu hoặc thông tin đăng nhập bị lộ; thiết bị đăng nhập bị mất hoặc bị chiếm quyền kiểm soát; có giao dịch hoặc thao tác bất thường trên hệ thống.

Sau khi tiếp nhận thông báo, BTA áp dụng các biện pháp phù hợp nhằm hỗ trợ Khách hàng bảo vệ tài khoản và hạn chế thiệt hại.

Khi BTA phát hiện sự cố có nguy cơ ảnh hưởng đến dữ liệu của Khách hàng, BTA khoanh vùng và khắc phục, thông báo cho Khách hàng bị ảnh hưởng trong thời gian sớm nhất về phạm vi sự cố và biện pháp đã áp dụng, đồng thời thông báo cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

2.6. Đăng ký thay mặt tổ chức

Trường hợp Khách hàng đăng ký hoặc sử dụng Dịch vụ thay mặt cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc đơn vị khác, Khách hàng cam kết có đầy đủ quyền hạn để đăng ký và sử dụng Dịch vụ, chấp nhận Điều khoản sử dụng, kết nối hệ thống hoặc dữ liệu của tổ chức với Dịch vụ, và thay mặt tổ chức thực hiện các giao dịch phát sinh.

Nếu người đăng ký không có thẩm quyền hợp pháp, mọi trách nhiệm và hậu quả phát sinh do người đăng ký tự chịu trước tổ chức liên quan và trước pháp luật.

ĐIỀU 3. QUY ĐỊNH CHUNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ

3.1. Tuân thủ pháp luật

Khách hàng cam kết sử dụng Dịch vụ đúng mục đích và tuân thủ đầy đủ pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi Khách hàng hoạt động.

Khách hàng tự chịu trách nhiệm đối với mọi hoạt động phát sinh từ việc sử dụng Dịch vụ của mình, bao gồm hàng hóa, dịch vụ do mình cung cấp, nội dung đăng tải, các giao dịch với người mua cuối và nghĩa vụ thuế.

3.2. Tuân thủ quy định của nền tảng bên thứ ba

Khi kết nối với mạng xã hội, cổng thanh toán, dịch vụ email, dịch vụ SMS, dịch vụ quảng cáo, sàn thương mại điện tử hoặc các hệ thống tích hợp khác, Khách hàng có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ điều khoản và chính sách của từng nhà cung cấp.

Trường hợp việc vi phạm quy định của bên thứ ba dẫn đến Dịch vụ của BTA không thể tiếp tục hoạt động hoặc bị hạn chế, BTA có quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt việc cung cấp Dịch vụ theo trình tự tại Điều 19.2 mà không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm của Khách hàng.

3.3. Hạn chế sử dụng Dịch vụ

Trừ khi được BTA chấp thuận bằng văn bản hoặc pháp luật cho phép, Khách hàng không được:

Mọi quyền không được cấp rõ ràng trong Điều khoản này đều thuộc về BTA.

3.4. Sử dụng tên thương mại và nhãn hiệu của BTA

Khách hàng không được sử dụng tên thương mại, tên miền, nhãn hiệu, logo, biểu tượng hoặc dấu hiệu nhận diện của BTA để đăng ký tên miền, đăng ký nhãn hiệu, mua từ khóa quảng cáo, thực hiện hoạt động SEO hoặc SEM, tạo tài khoản mạng xã hội, hoặc thực hiện hoạt động thương mại có thể gây hiểu nhầm về mối quan hệ đại diện với BTA.

Khách hàng cũng không được sử dụng các tên gọi, ký hiệu hoặc cách viết có khả năng gây nhầm lẫn với thương hiệu của BTA, bao gồm các biến thể và lỗi chính tả tương tự.

ĐIỀU 4. QUYỀN CỦA BTA

4.1. Quyền thay đổi và phát triển Dịch vụ

BTA có quyền nâng cấp, điều chỉnh hoặc thay đổi Dịch vụ nhằm cải thiện chất lượng, hiệu năng và tính bảo mật, bao gồm bổ sung tính năng, thay đổi giao diện, cập nhật quy trình vận hành, thay đổi cấu hình kỹ thuật, tích hợp hoặc ngừng tích hợp với nền tảng bên thứ ba.

Đối với các thay đổi làm giảm đáng kể chức năng mà Khách hàng đang sử dụng, hoặc ngừng cung cấp một phần Dịch vụ, BTA thông báo trước tối thiểu 30 ngày. Trường hợp không đồng ý, Khách hàng có quyền chấm dứt Dịch vụ trước ngày thay đổi có hiệu lực mà không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào và chỉ thanh toán phần phí phát sinh đến thời điểm chấm dứt.

4.2. Quyền kiểm tra và xử lý nội dung

BTA không có nghĩa vụ kiểm duyệt trước toàn bộ dữ liệu hoặc nội dung do Khách hàng tạo lập, lưu trữ hoặc truyền tải thông qua Dịch vụ.

Tuy nhiên, khi có căn cứ hợp lý cho rằng một nội dung vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác, chứa mã độc, có nội dung lừa đảo, kích động bạo lực, thù hận, khiêu dâm, hoặc vi phạm Điều khoản này, BTA có quyền yêu cầu Khách hàng chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ, hạn chế quyền truy cập, tạm ẩn hoặc vô hiệu hóa nội dung, và áp dụng các biện pháp cần thiết khác.

4.3. Quyền bảo vệ nhân viên và hệ thống hỗ trợ

BTA cam kết xây dựng môi trường làm việc văn minh, an toàn và tôn trọng lẫn nhau. Khách hàng không được xúc phạm danh dự, nhân phẩm của nhân viên BTA, đe dọa, quấy rối, vu khống, kích động người khác thực hiện hành vi tương tự hoặc cản trở hoạt động hỗ trợ khách hàng.

Trong trường hợp xảy ra các hành vi nêu trên, BTA có quyền từ chối hỗ trợ qua kênh liên quan và áp dụng biện pháp cần thiết theo quy định pháp luật.

4.4. Quyền cung cấp Dịch vụ cho nhiều Khách hàng

Khách hàng hiểu và đồng ý rằng BTA là nhà cung cấp nền tảng công nghệ theo mô hình SaaS và có quyền cung cấp Dịch vụ cho nhiều tổ chức, cá nhân khác nhau, bao gồm cả các doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực với Khách hàng.

Việc này không được xem là vi phạm nghĩa vụ của BTA, với điều kiện BTA thực hiện đầy đủ các cam kết về bảo mật thông tin và cách ly dữ liệu giữa các Khách hàng.

PHẦN II — GIAO KẾT VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ

ĐIỀU 5. QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ VÀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG

5.1. Các bước đăng ký tài khoản

Bước 1 — Đăng ký tài khoản. Khách hàng truy cập https://admin.btasoftware.com/signup và cung cấp thư điện tử, số điện thoại, tên cửa hàng cùng các thông tin bắt buộc khác.

Tại bước này, Khách hàng phải đọc và tích chọn đồng ý với Điều khoản sử dụng cùng các chính sách liên quan thì mới có thể tiếp tục đăng ký. Đường dẫn tới toàn văn Điều khoản sử dụng và các chính sách được hiển thị ngay tại màn hình đăng ký.

Bước 2 — Xác nhận thông tin đăng ký. Hệ thống gửi mã xác thực một lần (OTP) qua thư điện tử. Khách hàng nhập mã để xác nhận thông tin đăng ký.

Bước 3 — Nhập thông tin cửa hàng. Khách hàng cung cấp các thông tin cần thiết để khởi tạo cửa hàng trên hệ thống.

Bước 4 — Hoàn thành. Tài khoản BTA được tạo và kích hoạt. Khách hàng bắt đầu thời gian dùng thử miễn phí 15 ngày theo Điều 6.

5.2. Thời điểm giao kết

Thỏa thuận sử dụng Dịch vụ giữa BTA và Khách hàng được coi là giao kết tại thời điểm Khách hàng hoàn tất Bước 4 nêu trên.

Việc Khách hàng tích chọn đồng ý tại Bước 1 là hành vi xác lập sự chấp thuận đối với toàn bộ nội dung Điều khoản sử dụng và các chính sách được viện dẫn.

Hệ thống gửi thư điện tử xác nhận việc đăng ký thành công về địa chỉ Khách hàng đã đăng ký.

5.3. Rà soát và sửa lỗi nhập liệu

Trong quá trình đăng ký, Khách hàng có thể quay lại chỉnh sửa thông tin đã nhập ở các bước trước khi hoàn tất Bước 4.

Sau khi tài khoản được tạo, Khách hàng tiếp tục có quyền xem lại và chỉnh sửa thông tin tài khoản, thông tin cửa hàng và thông tin xuất hóa đơn trong hệ thống quản trị tại admin.btasoftware.com.

Khách hàng có trách nhiệm kiểm tra thư điện tử xác nhận và thông báo cho BTA trong vòng 07 ngày nếu phát hiện sai lệch.

5.4. Chuyển sang sử dụng chính thức và phát sinh nghĩa vụ thanh toán

Trong thời gian dùng thử, Khách hàng không phát sinh bất kỳ nghĩa vụ thanh toán nào.

Sau khi kết thúc thời gian dùng thử, để tiếp tục sử dụng Dịch vụ, Khách hàng thực hiện các bước sau:

Bước 1 — Xem bảng giá. Khách hàng truy cập trang Bảng giá trong hệ thống quản trị để xem chi tiết các gói dịch vụ, mức phí và quyền lợi tương ứng của từng gói.

Bước 2 — Chọn gói dịch vụ. Khách hàng lựa chọn gói dịch vụ muốn đăng ký.

Bước 3 — Rà soát và xác nhận. Hệ thống hiển thị cửa sổ xác nhận nêu rõ gói dịch vụ đã chọn và tổng số tiền cần thanh toán. Khách hàng có quyền đóng cửa sổ xác nhận và lựa chọn lại gói dịch vụ khác trước khi xác nhận.

Bước 4 — Thanh toán. Khách hàng thanh toán phí cố định của chu kỳ 12 tháng đầu tiên theo Điều 8.3.3 và Chính sách về thanh toán.

5.5. Thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán

Phí cố định: phát sinh kể từ thời điểm Khách hàng xác nhận lựa chọn gói dịch vụ tại Bước 3 của Điều 5.4.

Phí sử dụng nền tảng theo sản lượng giao dịch: phát sinh kể từ ngày Khách hàng chuyển sang sử dụng chính thức, được tính trên các đơn hàng hợp lệ phát sinh từ thời điểm đó và đối soát theo quý theo Điều 8.4.

Mức phí theo sản lượng được công bố tại trang Bảng giá, tại Điều 9 của Điều khoản sử dụng này và tại Chính sách giá.

ĐIỀU 6. DÙNG THỬ VÀ KÍCH HOẠT DỊCH VỤ

6.1. Chính sách dùng thử

BTA cho phép Khách hàng đăng ký mới sử dụng thử Dịch vụ miễn phí trong 15 (mười lăm) ngày kể từ thời điểm tài khoản được kích hoạt.

Trong thời gian dùng thử, Khách hàng không phải thanh toán phí cố định và phí sử dụng nền tảng theo sản lượng giao dịch.

Tên miền riêng không được cấp trong thời gian dùng thử 15 ngày. Một số tính năng hoặc dung lượng có thể bị giới hạn theo chương trình dùng thử được công bố.

BTA có quyền điều chỉnh điều kiện và thời hạn của chương trình dùng thử. Việc điều chỉnh không áp dụng đối với Khách hàng đang trong thời gian dùng thử.

6.2. Chuyển sang sử dụng chính thức

Trước hoặc sau khi kết thúc thời gian dùng thử, Khách hàng có quyền lựa chọn tiếp tục sử dụng Dịch vụ theo gói đã đăng ký, hoặc ngừng sử dụng mà không phát sinh nghĩa vụ thanh toán đối với thời gian dùng thử.

Để chuyển sang sử dụng chính thức, Khách hàng thanh toán phí cố định của chu kỳ 12 tháng đầu tiên theo Điều 8.3.3. Chu kỳ đầu tiên bắt đầu từ ngày kết thúc thời gian dùng thử.

Phí theo sản lượng giao dịch bắt đầu được tính từ ngày chuyển sang sử dụng chính thức và được đối soát theo quý theo Điều 8.4.

6.3. Dữ liệu trong thời gian dùng thử

Nếu Khách hàng tiếp tục sử dụng Dịch vụ, toàn bộ dữ liệu được duy trì liên tục trên hệ thống.

Nếu Khách hàng không chuyển sang sử dụng chính thức, dữ liệu được giữ 30 ngày kể từ khi kết thúc thời gian dùng thử để Khách hàng xuất dữ liệu, sau đó BTA có quyền xóa. BTA gửi thông báo nhắc trước 07 ngày so với mốc xóa.

6.4. Quyền của BTA trong thời gian dùng thử

BTA có quyền chấm dứt chương trình dùng thử khi phát hiện hành vi gian lận, sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm Điều khoản này, và từ chối chuyển sang gói dịch vụ chính thức trong trường hợp tương tự.

ĐIỀU 7. PHƯƠNG THỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ VÀ CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

7.1. Hình thức cung cấp

Dịch vụ được cung cấp hoàn toàn trực tuyến qua nền tảng đám mây. Khách hàng truy cập bằng Tài khoản BTA, không cần cài đặt phần mềm lên máy tính.

Thành phần Địa chỉ truy cập Thời điểm sẵn sàng
Hệ thống quản trị cửa hàng admin.btasoftware.com Ngay sau khi tạo tài khoản
Website bán hàng (địa chỉ mặc định) Tên miền phụ do BTA cấp Hoạt động ngay sau khi tạo cửa hàng thành công
Website bán hàng (tên miền riêng) Tên miền riêng của Khách hàng Hoạt động ngay sau khi cấu hình tên miền thành công
Ứng dụng BTA Seller (quản lý) + POS App Store, Google Play Ngay sau khi tạo tài khoản
Ứng dụng mua hàng thương hiệu riêng App Store, Google Play Sau khi Apple, Google phê duyệt

7.2. Thời hạn cung cấp

Dịch vụ được cung cấp liên tục, không giới hạn thời hạn, cho đến khi một trong hai bên chấm dứt theo Điều 19. Khách hàng không bị ràng buộc bởi thời hạn cam kết tối thiểu.

7.3. Cam kết chất lượng dịch vụ

Gia hạn bù thời gian gián đoạn. Trường hợp Dịch vụ không hoạt động do lỗi hệ thống của BTA hoặc do thời gian hoạt động thực tế thấp hơn mục tiêu cam kết, BTA gia hạn thêm cho các gói dịch vụ và hạng mục bị ảnh hưởng số ngày tương ứng với thời gian Dịch vụ không hoạt động, cộng vào ngày hết hạn của chu kỳ đang chạy, thay cho việc hoàn tiền.

Việc gia hạn bù được thực hiện tự động, không cần Khách hàng yêu cầu, và không thu thêm phí. Thời gian bảo trì, nâng cấp hệ thống đã thông báo trước và các trường hợp bất khả kháng không tính vào thời gian gián đoạn.

7.4. Cập nhật tính năng

7.4.1. Cập nhật miễn phí. BTA cập nhật, nâng cấp và cải tiến các tính năng thuộc gói dịch vụ Khách hàng đang sử dụng theo định kỳ, không thu thêm phí.

7.4.2. Tính năng tùy chọn có thu phí riêng. Trong quá trình phát triển sản phẩm, BTA có thể bổ sung các tính năng mới dưới dạng tiện ích tùy chọn, được cung cấp kèm mức phí riêng.

Đối với các tính năng này:

PHẦN III — PHÍ DỊCH VỤ

ĐIỀU 8. PHÍ DỊCH VỤ VÀ THANH TOÁN

8.1. Gói dịch vụ và bảng giá

BTA cung cấp Dịch vụ theo nhiều gói khác nhau. Thông tin về tính năng, mức phí và quyền lợi tương ứng của từng gói được công bố tại trang Bảng giá (btasoftware.com/banggia.html) và tại Chính sách giá.

Toàn bộ giá dịch vụ được niêm yết bằng Đồng Việt Nam (VNĐ).

Giá niêm yết chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Thuế GTGT được tính thêm theo thuế suất hiện hành tại thời điểm xuất hóa đơn.

BTA không thu bất kỳ khoản phí nào ngoài các khoản đã được công bố tại Bảng giá và Chính sách giá.

8.2. Hai thành phần phí và hai chu kỳ thanh toán

Phí sử dụng Dịch vụ gồm hai thành phần, áp dụng hai chu kỳ thanh toán khác nhau:

Phí cố định Phí theo sản lượng
Nội dung Phí thuê bao theo gói dịch vụ và các hạng mục mở rộng 3% trên giá trị mỗi đơn hàng hợp lệ, tối đa 100.000 đ/đơn
Chu kỳ 12 tháng, riêng cho từng gói dịch vụ và từng hạng mục Quý dương lịch, chung cho toàn tài khoản
Thời điểm thanh toán Trả trước, vào đầu mỗi chu kỳ Trả sau, sau khi kết thúc quý
Hạn thanh toán Trước ngày hết hạn của từng gói, từng hạng mục Trong 03 ngày đầu của quý kế tiếp
Căn cứ Bảng giá tại thời điểm thanh toán Báo cáo đối soát của quý đã kết thúc

Khách hàng không phải đặt cọc.

8.3. Phí cố định — chu kỳ 12 tháng, trả trước

8.3.1. Mức phí. Phí cố định được niêm yết theo tháng tại Bảng giá và thu theo chu kỳ 12 tháng. Mức phí một chu kỳ bằng đơn giá tháng nhân với 12.

Gói dịch vụ Đơn giá tháng Một chu kỳ 12 tháng
Gói Website 125.000 đ 1.500.000 đ
Gói Ứng dụng 200.000 đ 2.400.000 đ
Gói POS 100.000 đ 1.200.000 đ

8.3.2. Mua riêng lẻ, chu kỳ độc lập.

Khách hàng có quyền đăng ký từng gói dịch vụ riêng lẻ, không bắt buộc phải mua trọn bộ.

Mỗi gói dịch vụ có chu kỳ 12 tháng và ngày hết hạn riêng, tính từ ngày gói đó được kích hoạt. Khách hàng đăng ký các gói vào những thời điểm khác nhau sẽ có ngày hết hạn khác nhau cho từng gói.

Hệ thống quản trị hiển thị danh sách các gói dịch vụ Khách hàng đang sử dụng kèm ngày hết hạn tương ứng của từng gói.

Khách hàng đăng ký nhiều gói cùng một thời điểm có ngày hết hạn trùng nhau. Khách hàng có nhu cầu đồng bộ ngày hết hạn của các gói đã đăng ký ở những thời điểm khác nhau có thể liên hệ BTA; phần chênh lệch được tính theo số ngày thực tế.

8.3.3. Chu kỳ đầu tiên. Chu kỳ đầu tiên của mỗi gói bắt đầu từ ngày Khách hàng xác nhận đăng ký gói đó theo Điều 5.4. Đối với gói đầu tiên đăng ký sau thời gian dùng thử, chu kỳ bắt đầu từ ngày kết thúc thời gian dùng thử 15 ngày.

8.3.4. Thanh toán nhiều chu kỳ. Khách hàng có quyền lựa chọn thanh toán trước cho nhiều chu kỳ liên tiếp đối với từng gói, không giới hạn số chu kỳ.

8.3.5. Khóa giá đối với kỳ đã thanh toán. Mức phí cố định đã thanh toán được giữ nguyên cho toàn bộ thời gian đã trả trước của gói đó, kể cả khi BTA điều chỉnh bảng giá trong thời gian này. Mức giá mới chỉ áp dụng từ chu kỳ tiếp theo của gói tương ứng.

8.3.6. Gia hạn. BTA gửi thông báo nhắc gia hạn trước 30 ngày và 07 ngày so với ngày hết hạn của từng gói, qua thư điện tử và thông báo trên hệ thống quản trị.

Việc gia hạn không tự động; mỗi gói chỉ được tiếp tục khi Khách hàng chủ động thanh toán chu kỳ mới của gói đó.

Việc một gói hết hạn không ảnh hưởng đến các gói khác Khách hàng đã thanh toán và còn hiệu lực. Các gói còn hiệu lực tiếp tục hoạt động bình thường.

8.3.7. Mua thêm gói và gia hạn.

BTA không áp dụng cơ chế nâng cấp hoặc hạ cấp gói dịch vụ. Khách hàng có ba lựa chọn:

Trong mọi trường hợp, phí đã thanh toán cho chu kỳ đang chạy của một gói không được chuyển đổi sang gói khác.

8.3.8. Hạng mục mở rộng — chu kỳ 12 tháng, trả trước.

Phí thêm chi nhánh cửa hàng và thêm tài khoản nhân viên được thu theo chu kỳ 12 tháng, thanh toán trước, theo cùng nguyên tắc với phí cố định của gói dịch vụ.

Khi Khách hàng đăng ký cửa hàng, hệ thống tạo sẵn 01 chi nhánh chính. Chi nhánh chính đã bao gồm trong phí của bất kỳ gói dịch vụ chính nào Khách hàng mua, không tính phí riêng và không nhân lên theo số gói dịch vụ đang sử dụng.

Phí chi nhánh chỉ áp dụng từ chi nhánh thứ hai trở đi.

Tương tự, mỗi cửa hàng có sẵn 01 tài khoản chủ cửa hàng để vận hành, đã bao gồm trong phí gói dịch vụ. Phí tài khoản nhân viên chỉ áp dụng cho các tài khoản được tạo thêm ngoài tài khoản chủ cửa hàng.

Hạng mục Đơn giá tháng Một chu kỳ 12 tháng
Thêm chi nhánh cửa hàng (từ chi nhánh thứ hai) 100.000 đ/chi nhánh 1.200.000 đ/chi nhánh
Thêm tài khoản nhân viên (ngoài tài khoản chủ cửa hàng) 10.000 đ/nhân viên 120.000 đ/nhân viên

Chu kỳ: Hạng mục mở rộng gắn với chu kỳ của gói dịch vụ chính mà Khách hàng lựa chọn khi đăng ký, và có cùng ngày hết hạn với gói đó.

Trường hợp đăng ký giữa chu kỳ, phí được tính theo số ngày còn lại của chu kỳ gói chính. Khi Khách hàng gia hạn gói chính, hạng mục mở rộng được gia hạn cùng cho chu kỳ mới.

Trường hợp gói dịch vụ chính không được gia hạn, các hạng mục mở rộng gắn với gói đó cũng kết thúc theo.

Đăng ký: Khách hàng chọn hạng mục trong hệ thống quản trị. Hệ thống hiển thị cửa sổ xác nhận nêu rõ hạng mục đã chọn và số tiền cần thanh toán. Khách hàng có quyền hủy lựa chọn trước khi xác nhận.

Ngừng sử dụng: Khách hàng có quyền ngừng sử dụng hạng mục mở rộng bất kỳ lúc nào. Việc ngừng có hiệu lực từ chu kỳ kế tiếp của hạng mục đó; phí đã thanh toán cho chu kỳ đang chạy không được hoàn lại, trừ các trường hợp quy định tại Điều 20.2.

Hết hạn: Khi hạng mục mở rộng hết hạn mà Khách hàng không gia hạn, BTA vô hiệu hóa chi nhánh hoặc tài khoản nhân viên tương ứng. Dữ liệu liên quan được bảo toàn theo Điều 19.3. Việc này không ảnh hưởng đến gói dịch vụ chính còn hiệu lực.

8.3.9. Tính năng tùy chọn có thu phí riêng.

Đăng ký: Khách hàng xem mô tả và mức phí của tính năng tại trang Bảng giá trong hệ thống quản trị, chọn tính năng muốn kích hoạt. Hệ thống hiển thị cửa sổ xác nhận nêu rõ tính năng đã chọn và số tiền cần thanh toán. Khách hàng có quyền đóng cửa sổ xác nhận và hủy lựa chọn trước khi xác nhận. Nghĩa vụ thanh toán chỉ phát sinh sau khi Khách hàng xác nhận.

Chu kỳ: Mỗi tính năng tùy chọn có chu kỳ 12 tháng riêng, trả trước, tính từ ngày kích hoạt, độc lập với chu kỳ của gói dịch vụ chính.

Phụ thuộc vào gói dịch vụ chính: Tính năng tùy chọn chỉ hoạt động khi Khách hàng còn ít nhất một gói dịch vụ chính đang có hiệu lực. Trường hợp toàn bộ gói dịch vụ chính hết hạn và không được gia hạn, các tính năng tùy chọn cũng ngừng hoạt động theo, kể cả khi chu kỳ của tính năng đó chưa kết thúc.

Khôi phục khi gia hạn lại: Trường hợp Khách hàng gia hạn gói dịch vụ chính trong thời gian dữ liệu còn được bảo toàn theo Điều 19.3, tính năng tùy chọn được khôi phục và kéo dài thêm số ngày tương ứng với thời gian đã ngừng hoạt động, để Khách hàng sử dụng đủ thời gian đã thanh toán.

Ngừng sử dụng: Khách hàng có quyền ngừng sử dụng bất kỳ lúc nào. Việc ngừng có hiệu lực từ chu kỳ kế tiếp; phí đã thanh toán cho chu kỳ đang chạy không được hoàn lại, trừ các trường hợp quy định tại Điều 20.2.

Ngừng cung cấp từ phía BTA: Trường hợp BTA ngừng cung cấp một tính năng tùy chọn mà Khách hàng đã thanh toán, Khách hàng được hoàn phần phí tương ứng với thời gian chưa sử dụng theo Điều 20.

8.4. Phí theo sản lượng — chu kỳ quý, trả sau

8.4.1. Kỳ đối soát. Kỳ đối soát là quý dương lịch: Quý I (01/01–31/03), Quý II (01/04–30/06), Quý III (01/07–30/09), Quý IV (01/10–31/12).

8.4.2. Lịch đối soát và thanh toán.

Mốc Thời điểm
Kết thúc kỳ sử dụng Ngày cuối cùng của quý
BTA phát hành báo cáo đối soát và hiển thị thông báo thanh toán trên hệ thống quản trị và ứng dụng BTA Seller Ngày làm việc đầu tiên của quý kế tiếp
Hạn thanh toán Hết ngày thứ 03 của quý kế tiếp
Thời gian ân hạn Không áp dụng
Thời hạn khiếu nại về số liệu đối soát 07 ngày kể từ ngày phát hành báo cáo

8.4.3. Khiếu nại sau khi thanh toán. Do thời hạn thanh toán ngắn hơn thời hạn khiếu nại, Khách hàng thanh toán theo báo cáo đối soát trước, sau đó vẫn có quyền khiếu nại về số liệu trong thời hạn nêu tại Điều 8.4.2. Trường hợp xác minh cho thấy BTA tính thừa, khoản chênh lệch được hoàn trả hoặc khấu trừ vào Kỳ đối soát kế tiếp theo lựa chọn của Khách hàng.

Trường hợp Khách hàng phát hiện sai lệch và gửi khiếu nại trước hạn thanh toán, phần số liệu không có tranh chấp vẫn được thanh toán đúng hạn; phần có tranh chấp được tạm treo cho đến khi hai bên xác minh xong và không bị coi là chậm thanh toán.

8.4.4. Kỳ đầu tiên và kỳ cuối cùng. Khách hàng bắt đầu hoặc chấm dứt Dịch vụ giữa quý được tính phí theo sản lượng thực tế phát sinh trong khoảng thời gian sử dụng thuộc quý đó.

8.5. Phương thức thanh toán

Khách hàng thanh toán phí dịch vụ thông qua chuyển khoản ngân hàng, chuyển khoản qua mã QR, tiền mặt tại trụ sở công ty (có phiếu thu), hoặc các phương thức hợp pháp khác do BTA công bố.

BTA không áp dụng hình thức tự động trừ tiền định kỳ từ thẻ hoặc ví điện tử của Khách hàng. Mọi khoản thanh toán, bao gồm cả việc gia hạn phí cố định theo năm, đều do Khách hàng chủ động thực hiện.

Chi tiết thông tin tài khoản, nội dung chuyển khoản và quy trình xác nhận thanh toán được quy định tại Chính sách về thanh toán.

8.6. Hóa đơn

BTA phát hành hóa đơn điện tử theo quy định pháp luật sau khi nhận được thanh toán hợp lệ, riêng cho từng khoản: hóa đơn phí cố định phát hành theo chu kỳ đã thanh toán; hóa đơn phí theo sản lượng phát hành theo từng Kỳ đối soát.

Khách hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin xuất hóa đơn trong hệ thống quản trị trước thời điểm phát hành. BTA hỗ trợ điều chỉnh hóa đơn theo quy định pháp luật.

8.7. Chậm thanh toán

8.7.1. Chậm thanh toán phí cố định (không gia hạn đúng hạn).

Việc chậm gia hạn được xử lý riêng cho từng gói dịch vụ và từng hạng mục, không ảnh hưởng đến các gói, hạng mục khác còn hiệu lực.

  1. Từ ngày hết hạn của gói, trong 03 ngày ân hạn: Gói tiếp tục hoạt động bình thường. BTA gửi thông báo nhắc gia hạn.
  2. Sau thời gian ân hạn: BTA gửi thông báo cuối cùng trước ít nhất 03 ngày, sau đó tạm ngừng gói dịch vụ hoặc hạng mục chưa được gia hạn.
  3. Sau 30 ngày kể từ khi bị tạm ngừng: BTA có quyền chấm dứt gói dịch vụ hoặc hạng mục đó. Dữ liệu được bảo toàn theo Điều 19.3.

Trường hợp toàn bộ các gói dịch vụ của Khách hàng đều hết hạn và không được gia hạn, việc chấm dứt được xử lý theo Điều 19.

8.7.2. Chậm thanh toán phí theo sản lượng.

Phí theo sản lượng được tính chung cho toàn bộ tài khoản, do đó việc chậm thanh toán khoản phí này ảnh hưởng đến toàn bộ Dịch vụ Khách hàng đang sử dụng.

  1. Từ ngày làm việc đầu tiên của quý: BTA phát hành báo cáo đối soát và hiển thị thông báo thanh toán trên giao diện hệ thống quản trị và ứng dụng BTA Seller, nêu rõ số tiền phải thanh toán và hạn thanh toán. Thông báo này được duy trì liên tục cho đến khi Khách hàng hoàn tất thanh toán.

  2. Hết ngày thứ 03 của quý: là hạn thanh toán. Không áp dụng thời gian ân hạn.

  3. Sau hạn thanh toán, nếu Khách hàng chưa thanh toán: BTA hạn chế quyền truy cập đối với toàn bộ các dịch vụ Khách hàng đang sử dụng, bao gồm hệ thống quản trị, ứng dụng BTA Seller, và website cùng ứng dụng bán hàng của Khách hàng. Việc hạn chế áp dụng cả với những gói dịch vụ mà Khách hàng đã thanh toán phí cố định đầy đủ.

  4. Sau 30 ngày kể từ khi bị hạn chế: BTA có quyền chấm dứt Dịch vụ theo Điều 19.2. Dữ liệu được bảo toàn theo Điều 19.3.

Khách hàng được xem là đã nhận thông báo đầy đủ về nghĩa vụ thanh toán và hậu quả của việc chậm thanh toán thông qua thông báo hiển thị tại khoản 1 nêu trên.

8.7.3. Khôi phục Dịch vụ. Trong cả hai trường hợp, Khách hàng thanh toán đầy đủ được khôi phục Dịch vụ trong vòng 01 ngày làm việc và không phải trả phí khôi phục.

Thời gian Dịch vụ bị hạn chế hoặc tạm ngừng do Khách hàng chậm thanh toán không được gia hạn bù. Sau khi Khách hàng thanh toán đầy đủ, Dịch vụ được khôi phục nhưng ngày hết hạn của các gói dịch vụ và hạng mục giữ nguyên như trước khi bị tạm ngừng.

Quy định này áp dụng cho cả trường hợp chậm thanh toán phí theo sản lượng theo Điều 8.7.2 và chậm gia hạn phí cố định theo Điều 8.7.1, kể cả đối với các gói Khách hàng đã thanh toán phí cố định đầy đủ.

8.7.4. BTA không áp dụng lãi chậm trả.

8.7.5. Phạm vi ảnh hưởng khác nhau giữa hai thành phần phí.

8.8. Điều chỉnh giá

BTA có quyền điều chỉnh bảng giá. Với Khách hàng đang sử dụng Dịch vụ:

8.9. Nghĩa vụ thuế

Nghĩa vụ thuế của BTA đối với doanh thu từ Dịch vụ được thực hiện theo pháp luật Việt Nam.

Khách hàng tự chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế phát sinh từ hoạt động kinh doanh của mình, bao gồm nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đối với doanh thu bán hàng qua website, ứng dụng, POS do Khách hàng vận hành. BTA không kê khai, không khấu trừ và không nộp thuế thay Khách hàng.

ĐIỀU 9. PHÍ SỬ DỤNG NỀN TẢNG THEO SẢN LƯỢNG GIAO DỊCH

9.1. Bản chất khoản phí

Ngoài phí cố định theo gói dịch vụ, BTA thu phí sử dụng nền tảng tính theo sản lượng giao dịch phát sinh trên hệ thống. Khoản phí này bao gồm chi phí cài đặt, vận hành, bảo trì hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật, tương ứng với mức tài nguyên hệ thống mà Khách hàng sử dụng.

9.2. Mức phí

3% trên giá trị mỗi đơn hàng thành công, tối đa 100.000 đ (một trăm nghìn đồng) trên mỗi đơn hàng, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản hoặc theo chính sách riêng của từng gói dịch vụ.

9.3. Căn cứ tính phí

Giá trị dùng để tính phí được xác định trên tổng giá trị các đơn hàng thành công phát sinh trong Kỳ đối soát, không bao gồm phí vận chuyểnkhông bao gồm đơn hàng đã hủy.

9.4. Đối soát

Hệ thống tự động ghi nhận, thống kê và tổng hợp phí phát sinh trong từng Kỳ đối soát. Báo cáo đối soát được cung cấp trên hệ thống quản trị để Khách hàng kiểm tra và đối chiếu, gồm danh sách đơn hàng, giá trị từng đơn, phí tương ứng và các khoản điều chỉnh.

Phí của mỗi Kỳ đối soát được tổng hợp và thanh toán theo lịch quy định tại Điều 8.4.2.

9.5. Điều chỉnh

Đối với các đơn hàng đã được tính phí nhưng sau đó bị hủy, hoàn tiền hoặc được xác định là không hợp lệ, khoản phí tương ứng được điều chỉnh hoặc khấu trừ vào Kỳ đối soát tiếp theo.

9.6. Tranh chấp về số liệu

Khách hàng có quyền khiếu nại về số liệu đối soát trong vòng 07 ngày kể từ ngày báo cáo được phát hành, kể cả sau khi đã thanh toán, theo cơ chế quy định tại Điều 8.4.3.

Trường hợp khiếu nại được gửi trước hạn thanh toán, phần số liệu không có tranh chấp vẫn được thanh toán đúng hạn; phần có tranh chấp được tạm treo cho đến khi hai bên xác minh xong và không bị coi là chậm thanh toán.

Số liệu ghi nhận trên hệ thống của BTA là căn cứ đối chiếu ban đầu. Hai bên phối hợp xác minh trên cơ sở dữ liệu thực tế của từng đơn hàng. Trường hợp xác minh cho thấy BTA tính thừa, khoản chênh lệch được khấu trừ vào Kỳ đối soát kế tiếp hoặc hoàn trả theo lựa chọn của Khách hàng.

9.7. Từ chối điều chỉnh trong trường hợp gian lận

BTA có quyền từ chối điều chỉnh hoặc khấu trừ phí nếu có căn cứ cho thấy việc hủy đơn nhằm né tránh nghĩa vụ thanh toán, gian lận doanh số, tạo đơn hàng không có giao dịch thực tế, thao túng trạng thái đơn hàng hoặc trục lợi từ hệ thống.

9.8. Điều chỉnh mức phí

BTA có quyền điều chỉnh mức phí hoặc phương thức tính phí theo trình tự và thời hạn thông báo quy định tại Điều 8.8.

9.9. BTA không tham gia dòng tiền giao dịch

BTA không thu hộ, không giữ và không tham gia vào dòng tiền giao dịch giữa Khách hàng và người mua cuối. Người mua cuối thanh toán trực tiếp cho Khách hàng theo phương thức do Khách hàng lựa chọn.

BTA chỉ ghi nhận số liệu đơn hàng phát sinh trên hệ thống nhằm mục đích tính phí dịch vụ. BTA không phải là bên tham gia hợp đồng mua bán giữa Khách hàng và người mua cuối và không có nghĩa vụ, trách nhiệm nào phát sinh từ hợp đồng đó.

PHẦN IV — ĐIỀU KIỆN, HẠN CHẾ VÀ NGHĨA VỤ

ĐIỀU 10. ĐIỀU KIỆN VÀ HẠN CHẾ TRONG VIỆC CUNG CẤP DỊCH VỤ

10.1. Đối tượng được sử dụng Dịch vụ

Dịch vụ dành cho: doanh nghiệp được thành lập hợp pháp tại Việt Nam; hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh; cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

BTA có quyền yêu cầu Khách hàng cung cấp giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý, ngành nghề kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành trước khi kích hoạt hoặc trong quá trình sử dụng Dịch vụ.

BTA không cung cấp Dịch vụ cho người dưới 18 tuổi; tổ chức, cá nhân đang bị cấm hoạt động kinh doanh theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền; tài khoản đã bị BTA chấm dứt vì vi phạm và đăng ký lại dưới danh nghĩa khác.

10.2. Phạm vi lãnh thổ

Dịch vụ được cung cấp chủ yếu cho Khách hàng hoạt động tại lãnh thổ Việt Nam. Khách hàng hoạt động ngoài Việt Nam tự chịu trách nhiệm tuân thủ pháp luật tại nơi mình kinh doanh.

BTA có quyền không cung cấp hoặc ngừng cung cấp Dịch vụ tại một số quốc gia, vùng lãnh thổ vì lý do pháp lý hoặc kỹ thuật, với thông báo trước hợp lý.

10.3. Ngành hàng không được kinh doanh trên nền tảng

Khách hàng không được sử dụng Dịch vụ để kinh doanh: hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục cấm kinh doanh theo pháp luật Việt Nam; ma túy và chất hướng thần; vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ; động vật, thực vật hoang dã thuộc danh mục cấm; hàng giả, hàng nhái, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; hàng không rõ nguồn gốc, hàng nhập lậu; nội dung khiêu dâm, dịch vụ mại dâm; dịch vụ cờ bạc, cá độ trái phép; tiền mã hóa, tài sản mã hóa và các hình thức huy động vốn trái phép; dịch vụ tài chính, cho vay, đòi nợ không có giấy phép; hoạt động đa cấp trái phép; nội dung xâm phạm an ninh quốc gia, kích động bạo lực, thù hận, phân biệt đối xử; dữ liệu cá nhân của tổ chức, cá nhân khác.

10.4. Ngành hàng có điều kiện

Với thuốc và dược phẩm, trang thiết bị y tế, thực phẩm chức năng, thực phẩm, mỹ phẩm, rượu bia thuốc lá, dịch vụ lữ hành, vàng và trang sức, sản phẩm dành cho trẻ em: Khách hàng phải cung cấp giấy phép hoặc giấy chứng nhận hợp lệ trước khi kinh doanh trên nền tảng và chịu trách nhiệm duy trì hiệu lực của các giấy tờ đó.

BTA có quyền yêu cầu bổ sung giấy tờ bất kỳ lúc nào và tạm ngừng tính năng bán hàng đối với nhóm sản phẩm chưa chứng minh được điều kiện.

10.5. Giới hạn kỹ thuật

Giới hạn về số chi nhánh, số tài khoản nhân viên, dung lượng lưu trữ, dung lượng tệp tải lên và tần suất gọi API được quy định chi tiết tại Các điều kiện và hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ.

Khách hàng có nhu cầu vượt giới hạn có thể đăng ký gói máy chủ riêng theo báo giá riêng.

10.6. Điều kiện đối với tên miền

Địa chỉ mặc định của cửa hàng. Ngay khi Khách hàng tạo cửa hàng thành công, hệ thống cấp một tên miền phụ (subdomain) thuộc tên miền do BTA sở hữu, để cửa hàng hoạt động được ngay.

Tên miền phụ này là thành phần kỹ thuật của Dịch vụ, thuộc quyền sở hữu và quản lý của BTA, không phải tài sản của Khách hàng và không được chuyển giao. Khi Dịch vụ chấm dứt, tên miền phụ ngừng hoạt động.

Tên miền phụ chỉ trỏ tới cửa hàng của riêng Khách hàng. BTA không vận hành danh mục chung, không có chức năng tìm kiếm chéo giữa các cửa hàng và không tổng hợp hàng hóa của các Khách hàng khác nhau trên cùng một giao diện. Mỗi cửa hàng là một website độc lập do Khách hàng vận hành.

Khuyến nghị: Khách hàng nên gắn tên miền riêng cho cửa hàng của mình sớm nhất có thể để chủ động về địa chỉ website và thuận lợi khi thực hiện thủ tục thông báo website thương mại điện tử theo Điều 12.

Ngoài tên miền phụ mặc định, việc sử dụng tên miền riêng được phân thành hai trường hợp:

Trường hợp 1 — Khách hàng sử dụng tên miền sẵn có của mình. Khách hàng là chủ thể đăng ký và toàn quyền sở hữu tên miền. BTA chỉ hỗ trợ cấu hình trỏ tên miền về hệ thống, không thu phí hỗ trợ. Khi chấm dứt Dịch vụ, BTA gỡ cấu hình trỏ; tên miền vẫn thuộc về Khách hàng.

Trường hợp 2 — Tên miền do BTA cấp miễn phí kèm gói Website.

LƯU Ý QUAN TRỌNG — Khách hàng cần đọc kỹ nội dung này trước khi lựa chọn.

BTA là chủ thể đăng ký và duy trì tên miền này. Tên miền được cấp là một phần của Dịch vụ, không phải tài sản chuyển giao cho Khách hàng.

Khi Dịch vụ chấm dứt, Khách hàng có thể đề nghị BTA hỗ trợ chuyển giao tên miền sang tên mình. BTA hỗ trợ thực hiện thủ tục chuyển chủ thể nhưng không cam kết và không bảo đảm việc chuyển giao thành công, do việc này phụ thuộc vào quy định và điều kiện kỹ thuật của nhà đăng ký tên miền tại từng thời điểm.

BTA không thu phí hỗ trợ; Khách hàng chỉ thanh toán phí chuyển đổi chủ thể theo biểu phí của nhà đăng ký tên miền, nếu có.

Trường hợp không thể chuyển giao, BTA không chịu trách nhiệm bồi thường và Khách hàng không được yêu cầu hoàn phí dịch vụ vì lý do này.

Tên miền không được cấp trong thời gian dùng thử 15 ngày.

Khuyến nghị: Khách hàng có kế hoạch xây dựng thương hiệu dài hạn nên sử dụng tên miền do chính mình đăng ký và sở hữu theo Trường hợp 1, để bảo đảm quyền chủ động đối với địa chỉ website của mình trong mọi tình huống.

Việc xử lý tên miền khi chấm dứt Dịch vụ được quy định tại Điều 19.4.

Khách hàng chịu trách nhiệm về việc tên miền do mình lựa chọn không xâm phạm nhãn hiệu, tên thương mại của bên thứ ba.

10.7. Điều kiện phát hành ứng dụng iOS và Android

Việc xuất bản ứng dụng lên App Store và Google Play phụ thuộc vào chính sách xét duyệt của Apple và Google. Khách hàng cần cung cấp giấy tờ định danh doanh nghiệp theo yêu cầu, thanh toán phí tài khoản nhà phát triển, và bảo đảm nội dung ứng dụng tuân thủ quy định của các nền tảng này.

BTA không cam kết ứng dụng chắc chắn được phê duyệt. Trường hợp Apple hoặc Google từ chối, gỡ bỏ hoặc tạm ngừng ứng dụng vì lý do thuộc về nội dung, ngành hàng hoặc hồ sơ của Khách hàng, BTA hỗ trợ chỉnh sửa và nộp lại nhưng không chịu trách nhiệm về quyết định của các nền tảng đó. Phí tài khoản nhà phát triển đã nộp cho Apple, Google không được hoàn lại.

ĐIỀU 11. CÁC HÀNH VI BỊ CẤM

Khách hàng không được sử dụng Dịch vụ để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện các hành vi sau:

11.1. Vi phạm pháp luật: kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bị cấm; thực hiện giao dịch bất hợp pháp; gian lận thương mại; rửa tiền; tài trợ cho hoạt động bị cấm.

11.2. Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: sao chép trái phép tác phẩm, phần mềm, dữ liệu; sử dụng trái phép nhãn hiệu, tên thương mại, logo; phân phối nội dung vi phạm bản quyền.

11.3. Phát tán mã độc và gây mất an toàn hệ thống: tải lên, lưu trữ, truyền tải vi-rút, Trojan, Worm, Ransomware, Spyware, Botnet, mã độc, phần mềm phá hoại hoặc bất kỳ chương trình, tệp tin, liên kết nào có khả năng ảnh hưởng đến tính bảo mật, tính toàn vẹn hoặc khả năng hoạt động của hệ thống.

11.4. Quấy rối và xâm phạm quyền của người khác: xúc phạm danh dự, nhân phẩm; đe dọa; quấy rối; vu khống; bôi nhọ; kích động thù hận; phân biệt đối xử dựa trên giới tính, dân tộc, quốc tịch, tôn giáo, độ tuổi, khuyết tật hoặc bất kỳ đặc điểm cá nhân nào khác.

11.5. Cung cấp thông tin sai lệch: giả mạo danh tính; sử dụng thông tin không đúng sự thật; cung cấp tài liệu giả mạo; phát tán thông tin gây hiểu nhầm.

11.6. Thu thập và khai thác dữ liệu trái phép: thu thập dữ liệu cá nhân trái phép; trích xuất dữ liệu tự động trái phép; theo dõi hoạt động của người dùng; khai thác cơ sở dữ liệu mà không có sự cho phép hợp pháp; mua bán, chuyển nhượng, trao đổi dữ liệu có được từ Dịch vụ khi chưa có căn cứ pháp lý.

11.7. Thư rác và tấn công mạng: gửi thư rác; Phishing; Pharming; Social Engineering; Crawling trái phép; Scraping dữ liệu; DDoS; Brute Force hoặc các hình thức tấn công mạng khác.

11.8. Nội dung trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội: khiêu dâm; kích động bạo lực; mê tín dị đoan; cực đoan; vi phạm thuần phong mỹ tục.

11.9. Can thiệp vào hoạt động của Dịch vụ: làm gián đoạn hoạt động hệ thống; vượt qua các biện pháp bảo mật; truy cập trái phép vào máy chủ; làm giảm hiệu năng của Dịch vụ; vô hiệu hóa cơ chế bảo vệ; gây ảnh hưởng đến các Khách hàng khác.

11.10. Dịch ngược và sao chép Dịch vụ: dịch ngược, giải mã, biên dịch ngược, tháo rời, can thiệp vào mã nguồn, sao chép cấu trúc hệ thống hoặc tìm cách khám phá công nghệ, thuật toán, cơ chế vận hành của Dịch vụ.

11.11. Gian lận sản lượng giao dịch: tạo đơn hàng ảo, thao túng trạng thái đơn hàng nhằm né tránh nghĩa vụ phí dịch vụ hoặc trục lợi từ hệ thống.

11.12. Gây rủi ro cho tài khoản tích hợp dùng chung: sử dụng các tính năng hoạt động qua tài khoản tích hợp cấp nền tảng của BTA để gửi nội dung vi phạm chính sách của nhà cung cấp, truy cập vượt hạn mức được phân bổ, dùng công cụ tự động gây tải bất thường, hoặc thực hiện hành vi vi phạm điều khoản của nhà cung cấp bên thứ ba, dẫn đến nguy cơ tài khoản chung bị hạn chế hoặc đình chỉ. Xem thêm Điều 13.7.8.

ĐIỀU 12. NGHĨA VỤ TUÂN THỦ PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CỦA KHÁCH HÀNG

Website, ứng dụng bán hàng và hệ thống POS do BTA cung cấp thuộc quyền sở hữu và vận hành của Khách hàng. Khách hàng là chủ thể kinh doanh và có trách nhiệm:

12.1. Thực hiện thủ tục thông báo hoặc đăng ký website, ứng dụng thương mại điện tử của mình với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Để thực hiện thủ tục này, Khách hàng nên gắn tên miền riêng do chính mình đăng ký và sở hữu cho cửa hàng, thay vì sử dụng tên miền phụ mặc định do BTA cấp.

12.2. Công bố đầy đủ thông tin chủ thể kinh doanh trên website, ứng dụng của mình: tên, địa chỉ, mã số thuế, số điện thoại, thư điện tử.

12.3. Xây dựng và công bố các chính sách phù hợp với hàng hóa, dịch vụ mình kinh doanh, bao gồm chính sách bảo mật, chính sách giá, chính sách thanh toán, chính sách giao hàng, đổi trả và hoàn tiền.

12.4. Niêm yết giá bằng Đồng Việt Nam và ghi rõ giá đã bao gồm thuế hay chưa.

12.5. Cung cấp phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, khiếu nại cho người mua cuối.

12.6. Thu thập sự đồng ý của người mua cuối đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân, và chỉ sử dụng dữ liệu đúng mục đích đã công bố.

12.7. Xuất hóa đơn, kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật.

BTA cung cấp công cụ kỹ thuật hỗ trợ Khách hàng đăng tải các nội dung nêu trên, nhưng không thực hiện thay và không chịu trách nhiệm thay Khách hàng đối với việc tuân thủ các nghĩa vụ này.

ĐIỀU 13. DỊCH VỤ CỦA BÊN THỨ BA

13.1. Phạm vi

Dịch vụ của BTA có thể hỗ trợ Khách hàng kết nối, tích hợp hoặc sử dụng các sản phẩm, nền tảng do bên thứ ba cung cấp: mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, cổng thanh toán, dịch vụ email, dịch vụ SMS, dịch vụ vận chuyển, công cụ quảng cáo, hệ thống CRM, dịch vụ AI, API và các nền tảng tích hợp khác (“Dịch vụ của bên thứ ba”).

Việc tích hợp nhằm tăng tính tiện lợi cho Khách hàng và không làm phát sinh quan hệ đại diện, liên doanh hoặc hợp tác độc quyền giữa BTA và các nhà cung cấp đó.

13.2. Điều khoản của bên thứ ba

Khi sử dụng Dịch vụ của bên thứ ba, việc đăng ký, sử dụng và thanh toán được thực hiện trực tiếp với nhà cung cấp tương ứng. Khách hàng có trách nhiệm đọc, hiểu và tuân thủ điều khoản, chính sách của nhà cung cấp đó.

BTA không phải là bên tham gia hợp đồng giữa Khách hàng và nhà cung cấp bên thứ ba.

13.3. Giới hạn trách nhiệm

BTA không sở hữu, không quản lý và không kiểm soát hoạt động của các Dịch vụ của bên thứ ba. BTA không bảo đảm và không chịu trách nhiệm đối với chất lượng, hiệu năng, tính chính xác của dữ liệu, tính liên tục của hệ thống, các thay đổi về tính năng hoặc chính sách, việc tạm ngừng hoặc chấm dứt dịch vụ của bên thứ ba.

Đối với dịch vụ quảng cáo, Email Marketing, SMS Marketing: việc phê duyệt hoặc từ chối quảng cáo, việc gửi hoặc không gửi tin nhắn, việc khóa tài khoản quảng cáo, việc giới hạn phạm vi tiếp cận đều do nhà cung cấp tương ứng quyết định theo chính sách của họ.

Mọi yêu cầu hỗ trợ, khiếu nại hoặc tranh chấp liên quan đến Dịch vụ của bên thứ ba được Khách hàng làm việc trực tiếp với nhà cung cấp tương ứng.

13.4. Chia sẻ dữ liệu để phục vụ tích hợp

Khi Khách hàng chủ động kích hoạt kết nối, Khách hàng đồng ý cho phép BTA truyền, nhận hoặc đồng bộ các dữ liệu cần thiết trong phạm vi nhằm xác thực kết nối, đồng bộ dữ liệu, thực hiện các chức năng Khách hàng đã lựa chọn và duy trì hoạt động của Dịch vụ.

Sau khi dữ liệu được chuyển sang hệ thống của bên thứ ba, việc thu thập, lưu trữ, sử dụng và bảo vệ dữ liệu chịu sự điều chỉnh bởi chính sách của nhà cung cấp tương ứng.
### 13.5. Phân loại dịch vụ bên thứ ba

Để xác định phạm vi trách nhiệm, dịch vụ bên thứ ba được phân thành hai nhóm theo chủ thể nắm giữ tài khoản:

Nhóm A — Khách hàng tự đăng ký và tự thanh toán với bên thứ ba. Khách hàng trực tiếp ký kết, sử dụng và thanh toán cho nhà cung cấp; BTA chỉ hỗ trợ kỹ thuật để kết nối vào hệ thống. Bao gồm nhưng không giới hạn: tài khoản nhà phát triển Apple và Google, dịch vụ SMS brandname của nhà mạng, cổng thanh toán, đơn vị vận chuyển, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, công cụ quảng cáo, hệ thống ERP và CRM.

Nhóm B — Tài khoản tích hợp cấp nền tảng do BTA nắm giữ. BTA đăng ký và duy trì một tài khoản kết nối API với nhà cung cấp, được dùng chung để phục vụ nhiều Khách hàng. Bao gồm nhưng không giới hạn: API kết nối Facebook, Zalo, Instagram, WhatsApp và Threads..

13.6. Bên thứ ba Nhóm A

13.6.1. BTA không thu phí và không phải là bên nhận thanh toán đối với các dịch vụ Nhóm A. Khách hàng tự đăng ký tài khoản, tự thanh toán và tự chịu trách nhiệm duy trì hiệu lực tài khoản của mình với nhà cung cấp tương ứng.

Mức phí của các dịch vụ Nhóm A được nêu tại Bảng giá của BTA chỉ mang tính thông tin tham khảo, không phải khoản BTA thu.

13.6.2. Trường hợp dịch vụ Nhóm A ngừng hoạt động, thay đổi chính sách, từ chối phục vụ, bị đình chỉ hoặc chấm dứt kết nối, BTA thông báo cho Khách hàng khi phát hiện và hỗ trợ Khách hàng ngắt kết nối hoặc chuyển sang nhà cung cấp khác trong phạm vi kỹ thuật cho phép.

13.6.3. BTA không chịu trách nhiệm về việc dịch vụ Nhóm A ngừng cung cấp, và việc này không làm phát sinh quyền yêu cầu hoàn phí dịch vụ của BTA. Mọi khiếu nại, yêu cầu hoàn tiền hoặc tranh chấp liên quan được Khách hàng làm việc trực tiếp với nhà cung cấp tương ứng.

13.7. Tài khoản tích hợp cấp nền tảng (Nhóm B)

13.7.1. Bản chất.

Một số tính năng của Dịch vụ hoạt động thông qua tài khoản kết nối API do BTA đăng ký và duy trì với nhà cung cấp bên thứ ba. Tài khoản này được dùng chung để phục vụ nhiều Khách hàng.

Khách hàng hiểu và đồng ý rằng các tính năng nêu trên phụ thuộc vào chính sách, điều kiện kỹ thuật, hạn mức sử dụng và tính khả dụng của nhà cung cấp tương ứng, nằm ngoài quyền kiểm soát trực tiếp của BTA.

13.7.2. Các nguyên nhân gián đoạn.

Tính năng thuộc Nhóm B có thể ngừng hoạt động toàn bộ hoặc một phần do: nhà cung cấp ngừng cung cấp API; nhà cung cấp thay đổi chính sách, điều kiện sử dụng hoặc mô hình tính phí; nhà cung cấp ngừng hỗ trợ phiên bản API đang sử dụng; nhà cung cấp đình chỉ, hạn chế hoặc thu hồi tài khoản tích hợp; thay đổi hạn mức truy cập; sự cố kỹ thuật từ phía nhà cung cấp; hoặc yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

13.7.3. Nghĩa vụ của BTA.

Thông báo: Trường hợp BTA được biết trước, BTA thông báo cho Khách hàng ít nhất 15 ngày trước thời điểm tính năng ngừng hoạt động. Trường hợp gián đoạn xảy ra đột ngột ngoài dự liệu, BTA thông báo trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện, nêu rõ tính năng bị ảnh hưởng, nguyên nhân và hướng xử lý dự kiến.

Khắc phục: BTA nỗ lực hợp lý khôi phục tài khoản tích hợp, chuyển sang phiên bản API mới, hoặc tìm nhà cung cấp thay thế có chức năng tương đương, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày phát sinh gián đoạn.

Duy trì tài khoản: BTA có trách nhiệm duy trì hiệu lực tài khoản tích hợp, gia hạn đúng hạn, tuân thủ điều khoản của nhà cung cấp và bảo mật khóa truy cập.

13.7.4. Quyền thay thế nhà cung cấp.

BTA có quyền chủ động thay đổi nhà cung cấp bên thứ ba Nhóm B, thay đổi phiên bản API hoặc thay đổi phương thức kỹ thuật triển khai tính năng. Việc thay thế này không được xem là vi phạm nghĩa vụ của BTA, với điều kiện chức năng mà Khách hàng đang sử dụng được duy trì ở mức tương đương.

13.7.5. Biện pháp khắc phục dành cho Khách hàng.

Trường hợp BTA không khôi phục được tính năng trong thời hạn tại Điều 13.7.3:

Mức độ ảnh hưởng Biện pháp
Tính năng bị mất không làm Dịch vụ mất khả năng vận hành cơ bản đối với gói Khách hàng đã đăng ký Bù trừ phí cố định tương ứng với phần chức năng bị mất, vào chu kỳ hoặc Kỳ đối soát kế tiếp; mức bù trừ do hai bên thống nhất trên cơ sở tỷ trọng của tính năng trong gói dịch vụ
Tính năng bị mất làm Dịch vụ mất khả năng vận hành cơ bản đối với gói Khách hàng đã đăng ký Khách hàng có quyền chấm dứt Dịch vụ và được hoàn toàn bộ phí cố định chưa sử dụng theo công thức tại Điều 20.1, không chịu phí phạt

13.7.6. Giới hạn trách nhiệm.

Ngoài các biện pháp khắc phục tại Điều 13.7.5, BTA không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại khác phát sinh từ việc tính năng Nhóm B ngừng hoạt động, bao gồm mất doanh thu, mất đơn hàng, mất cơ hội kinh doanh, mất khách hàng, chi phí chuyển đổi hệ thống, hoặc thiệt hại gián tiếp và mang tính hệ quả khác.

Tổng trách nhiệm của BTA trong mọi trường hợp thuộc Điều này không vượt quá giới hạn quy định tại Điều 18.3.

13.7.7. Các trường hợp không được miễn trừ.

Điều 13.7.6 không áp dụng khi việc gián đoạn phát sinh từ lỗi của BTA, bao gồm: không gia hạn tài khoản tích hợp đúng hạn; không thanh toán cho nhà cung cấp; để tài khoản bị đình chỉ do BTA vi phạm điều khoản của nhà cung cấp; không bảo mật khóa truy cập; hoặc không thực hiện nghĩa vụ thông báo và khắc phục theo Điều 13.7.3.

Điều 13.7.6 cũng không áp dụng trong các trường hợp pháp luật quy định không được miễn trừ hoặc giới hạn trách nhiệm.

13.7.8. Trách nhiệm của Khách hàng đối với tài khoản dùng chung.

Do tài khoản tích hợp được dùng chung cho nhiều Khách hàng, hành vi của một Khách hàng có thể dẫn đến việc tài khoản bị nhà cung cấp hạn chế hoặc đình chỉ, gây ảnh hưởng đến toàn bộ Khách hàng khác.

Khách hàng cam kết không sử dụng các tính năng Nhóm B để: gửi tin nhắn, thông báo hoặc nội dung vi phạm chính sách của nhà cung cấp; truy cập vượt quá hạn mức được phân bổ; sử dụng công cụ tự động gây tải bất thường; hoặc thực hiện bất kỳ hành vi nào vi phạm điều khoản sử dụng của nhà cung cấp bên thứ ba.

Khi phát hiện hành vi nêu trên, BTA có quyền tạm ngừng ngay lập tức quyền truy cập của Khách hàng vi phạm đối với tính năng liên quan, không cần áp dụng trình tự cảnh báo tại Điều 19.2, nhằm bảo vệ tài khoản chung và quyền lợi của các Khách hàng khác.

Khách hàng gây ra việc tài khoản tích hợp bị hạn chế hoặc đình chỉ chịu trách nhiệm bồi thường cho BTA các thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm chi phí khôi phục tài khoản và các khoản BTA phải bù trừ hoặc hoàn trả cho Khách hàng khác theo Điều 13.7.5.

13.7.9. Bất khả kháng.

Việc gián đoạn do sự kiện bất khả kháng, do quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc do thay đổi quy định pháp luật được xử lý theo Điều 18.6. Trong trường hợp này, Khách hàng vẫn được hưởng các biện pháp khắc phục về bù trừ và hoàn phí tại Điều 13.7.5.

PHẦN V — DỮ LIỆU VÀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ

ĐIỀU 14. QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ

14.1. Quyền đối với Nội dung của Khách hàng

Khách hàng là chủ sở hữu hoặc có quyền hợp pháp đối với toàn bộ Nội dung của Khách hàng. Việc sử dụng Dịch vụ không làm phát sinh việc chuyển giao quyền sở hữu đối với Nội dung của Khách hàng cho BTA.

14.2. Quyền sử dụng có giới hạn của BTA

Để vận hành và cung cấp Dịch vụ, Khách hàng cấp cho BTA một quyền sử dụng có giới hạn, không độc quyền, không chuyển nhượng quyền sở hữu và chỉ áp dụng trong thời gian Khách hàng sử dụng Dịch vụ.

Trong phạm vi cần thiết, BTA được quyền truy cập, lưu trữ, sao lưu, xử lý, truyền tải, đồng bộ và hiển thị dữ liệu, chỉ nhằm mục đích: cung cấp và duy trì Dịch vụ; hỗ trợ kỹ thuật; xử lý sự cố; bảo đảm an toàn hệ thống; nâng cao hiệu năng; đối soát sản lượng giao dịch; hoặc đáp ứng yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

14.3. Sử dụng dữ liệu cho mục đích cải tiến

BTA có thể sử dụng dữ liệu đã được ẩn danh hoặc tổng hợp đến mức không thể khôi phục danh tính của bất kỳ tổ chức, cá nhân nào nhằm thống kê, phân tích, nghiên cứu, đánh giá hiệu quả hệ thống, cải thiện chất lượng sản phẩm và phát triển tính năng mới.

BTA không sử dụng nội dung kinh doanh cụ thể của Khách hàng, dữ liệu người mua cuối của Khách hàng hoặc dữ liệu đơn hàng ở dạng định danh cho các mục đích nêu tại khoản này.

Việc sử dụng dữ liệu theo khoản này không làm phát sinh quyền sở hữu của BTA đối với Nội dung của Khách hàng.

14.4. Trách nhiệm của Khách hàng đối với Nội dung

Khách hàng cam kết Nội dung của Khách hàng thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp; không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, quyền riêng tư, quyền nhân thân của bên thứ ba; không chứa nội dung trái pháp luật hoặc mã độc.

Khách hàng tự chịu trách nhiệm đối với mọi khiếu nại, tranh chấp hoặc thiệt hại phát sinh từ Nội dung do mình cung cấp.

14.5. Quyền sở hữu trí tuệ của BTA

Toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ đối với Dịch vụ, bao gồm phần mềm, mã nguồn, cơ sở dữ liệu, giao diện người dùng, thiết kế, biểu tượng, logo, nhãn hiệu, tên thương mại, tên miền, tài liệu hướng dẫn, API, thuật toán, quy trình vận hành, các bản cập nhật, nâng cấp và cải tiến, thuộc quyền sở hữu hợp pháp của BTA hoặc của bên đã cấp phép cho BTA.

Việc sử dụng Dịch vụ không đồng nghĩa với việc được chuyển giao bất kỳ quyền sở hữu trí tuệ nào ngoài quyền sử dụng Dịch vụ theo phạm vi được cấp.

ĐIỀU 15. BẢO MẬT VÀ BẢO VỆ DỮ LIỆU

15.1. Cam kết của BTA

BTA áp dụng các biện pháp kỹ thuật, quản trị và tổ chức phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu doanh nghiệp và các thông tin khác do Khách hàng cung cấp, bao gồm: truyền dữ liệu qua kết nối mã hóa; mã hóa mật khẩu một chiều; phân quyền truy cập theo vai trò; ghi nhật ký truy cập của nhân sự BTA; sao lưu dữ liệu hàng ngày; cách ly dữ liệu giữa các Khách hàng khác nhau.

Việc thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu được thực hiện theo Chính sách bảo mật thông tin và quy định pháp luật hiện hành.

15.2. Hai lớp dữ liệu

Đối với dữ liệu của Khách hàng, BTA là bên quyết định mục đích và phương tiện xử lý trong phạm vi cần thiết để cung cấp Dịch vụ.

Đối với dữ liệu người mua cuối phát sinh trên website, ứng dụng, POS do Khách hàng vận hành: Khách hàng là bên quyết định việc thu thập và sử dụng; BTA chỉ lưu trữ và xử lý theo chỉ dẫn của Khách hàng trong phạm vi cần thiết để vận hành hệ thống.

15.3. Trách nhiệm của Khách hàng

Khách hàng có trách nhiệm bảo đảm việc thu thập, sử dụng, lưu trữ và xử lý dữ liệu của người mua cuối, đối tác thông qua nền tảng BTA được thực hiện đúng quy định pháp luật áp dụng, theo các nghĩa vụ quy định tại Điều 12.

BTA không chịu trách nhiệm đối với các vi phạm phát sinh do Khách hàng không tuân thủ nghĩa vụ pháp lý của mình, trừ trường hợp lỗi phát sinh từ phía BTA.

ĐIỀU 16. GÓP Ý, PHẢN HỒI VÀ NỘI DUNG DO NGƯỜI DÙNG CUNG CẤP

16.1. Quyền sử dụng phản hồi

Khách hàng có thể gửi cho BTA các ý kiến, đề xuất, sáng kiến, đánh giá, yêu cầu cải tiến, báo lỗi hoặc nội dung khác (“Phản hồi”).

Trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản, BTA có quyền sử dụng các Phản hồi này để nghiên cứu, phân tích, phát triển, cải tiến sản phẩm, tích hợp vào Dịch vụ và truyền thông giới thiệu tính năng, mà không phát sinh nghĩa vụ trả thù lao hoặc tiền bản quyền.

16.2. Nghĩa vụ của BTA

BTA không có nghĩa vụ triển khai mọi Phản hồi hoặc phản hồi từng góp ý. Đối với thông tin cá nhân hoặc dữ liệu thuộc phạm vi Chính sách bảo mật thông tin, BTA xử lý theo chính sách đó và pháp luật hiện hành.

16.3. Trách nhiệm của Khách hàng

Khách hàng cam kết mọi Phản hồi thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của mình, không xâm phạm quyền của bên thứ ba, không chứa nội dung sai sự thật, xúc phạm, vu khống hoặc mã độc.

Khách hàng không được sử dụng kênh liên lạc với BTA để giả mạo danh tính, phát tán thư rác, phát tán phần mềm độc hại hoặc gây cản trở hoạt động của hệ thống.

PHẦN VI — KHIẾU NẠI, TRÁCH NHIỆM VÀ CHẤM DỨT

ĐIỀU 17. TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT PHẢN ÁNH, YÊU CẦU, KHIẾU NẠI

17.1. Kênh tiếp nhận

Kênh Thông tin Thời gian
Hotline 0989851059 08h00 – 17h30, Thứ 2 – Thứ 6
Zalo 0976024549 08h00 – 17h30, Thứ 2 – Thứ 6
Thư điện tử lienhe@btasoftware.com 24/7, xử lý trong giờ làm việc
Biểu mẫu liên hệ btasoftware.com 24/7
Hỗ trợ trong hệ thống quản trị admin.btasoftware.com 24/7
Văn bản 12A Nguyễn Viết Xuân, Di Linh, Lâm Đồng Giờ hành chính

17.2. Quy trình

Tiếp nhận và cấp mã theo dõi → Kiểm tra thông tin và nhật ký hệ thống → Xác minh nguyên nhân → Đề xuất phương án → Thực hiện và lưu hồ sơ.

Hồ sơ vụ việc được lưu tối thiểu 24 tháng.

17.3. Thời hạn xử lý

Mức độ Tính chất Phản hồi đầu tiên Hoàn tất
Nghiêm trọng Hệ thống ngừng hoạt động, mất dữ liệu 02 giờ làm việc 24 giờ
Cao Chức năng chính lỗi, ảnh hưởng bán hàng 04 giờ làm việc 03 ngày làm việc
Trung bình Lỗi chức năng phụ, tranh chấp phí 24 giờ làm việc 07 ngày làm việc
Thấp Góp ý, hướng dẫn, yêu cầu tính năng 24 giờ làm việc 15 ngày làm việc

Với vụ việc phức tạp cần thời gian dài hơn, BTA thông báo lý do và thời hạn dự kiến trước khi hết thời hạn nêu trên.

17.4. Cam kết

BTA tiếp nhận mọi phản ánh không phân biệt quy mô Khách hàng, không thu phí cho việc tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, và không hạn chế Dịch vụ của Khách hàng vì lý do Khách hàng đã khiếu nại.

17.5. Tranh chấp giữa Khách hàng và người mua cuối

BTA không phải là bên tham gia giao dịch giữa Khách hàng và người mua cuối và không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa hai bên đó. BTA hỗ trợ trích xuất dữ liệu kỹ thuật liên quan khi Khách hàng có yêu cầu hợp lệ.

Chi tiết quy trình được quy định tại Phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại.

ĐIỀU 18. TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ BẢO ĐẢM VÀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM

18.1. Phạm vi cung cấp Dịch vụ

BTA cung cấp nền tảng phần mềm theo mô hình SaaS nhằm hỗ trợ Khách hàng quản lý hoạt động kinh doanh. BTA không trực tiếp tham gia vào các giao dịch giữa Khách hàng với người mua cuối, đối tác hoặc bên thứ ba, và không kiểm soát nội dung, hàng hóa, dịch vụ mà Khách hàng kinh doanh.

Khách hàng là chủ thể duy nhất chịu trách nhiệm đối với hàng hóa và dịch vụ do mình cung cấp, nội dung đăng tải, hoạt động kinh doanh, các giao dịch với người mua cuối, và việc tuân thủ pháp luật liên quan.

Việc cửa hàng của Khách hàng hoạt động trên tên miền phụ do BTA cấp chỉ là phương thức triển khai kỹ thuật, không làm thay đổi bản chất Khách hàng là chủ thể kinh doanh và là bên trực tiếp giao dịch với Người mua cuối.

18.2. Mức độ bảo đảm

Ngoài các cam kết cụ thể tại Điều 7.3, BTA nỗ lực duy trì chất lượng và tính ổn định của Dịch vụ nhưng không bảo đảm rằng: Dịch vụ hoạt động hoàn toàn không gián đoạn, không phát sinh lỗi; mọi chức năng đáp ứng toàn bộ nhu cầu riêng của từng Khách hàng; mọi lỗi kỹ thuật được phát hiện và khắc phục ngay lập tức; các hệ thống của bên thứ ba kết nối với nền tảng luôn hoạt động ổn định.

BTA áp dụng các biện pháp hợp lý để duy trì, khắc phục và cải thiện Dịch vụ trong phạm vi khả năng của mình.

18.3. Giới hạn trách nhiệm

Trong phạm vi pháp luật cho phép, BTA không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp, ngẫu nhiên, đặc biệt hoặc mang tính hệ quả, bao gồm mất doanh thu, mất lợi nhuận, mất cơ hội kinh doanh, mất uy tín, gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Trong mọi trường hợp, tổng trách nhiệm của BTA đối với Khách hàng không vượt quá tổng số phí dịch vụ mà Khách hàng đã thanh toán cho BTA trong 12 tháng liền kề trước thời điểm phát sinh sự kiện làm phát sinh trách nhiệm.

Giới hạn nêu trên không áp dụng đối với thiệt hại do lỗi cố ý của BTA, hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo mật dữ liệu do lỗi của BTA, và các trường hợp pháp luật không cho phép loại trừ hoặc giới hạn trách nhiệm.

18.4. Trách nhiệm bồi thường của Khách hàng

Khách hàng chịu trách nhiệm và bồi thường cho BTA đối với các thiệt hại, chi phí hoặc khiếu nại phát sinh từ: việc Khách hàng vi phạm Điều khoản này hoặc các chính sách liên quan; việc sử dụng Dịch vụ trái pháp luật; việc Nội dung của Khách hàng xâm phạm quyền của bên thứ ba; tranh chấp giữa Khách hàng với người mua cuối, đối tác hoặc nhà cung cấp của mình.

Việc bồi thường được thực hiện theo quy định pháp luật và trong phạm vi thiệt hại thực tế phát sinh.

18.5. Sai sót về thông tin

Trong quá trình vận hành có thể phát sinh sai sót ngoài ý muốn như lỗi nhập liệu, lỗi hiển thị, thông tin chưa được cập nhật, sai lệch về mô tả, giá bán, chương trình khuyến mại, phí dịch vụ, số lượng tồn kho.

Khi phát hiện sai sót, BTA chỉnh sửa, cập nhật hoặc khắc phục trong thời gian hợp lý. Nguyên tắc xử lý sai sót về giá được quy định tại Chính sách giá; trong đó, BTA không truy thu phần chênh lệch nếu Khách hàng đã trả thiếu do lỗi hiển thị của BTA.

18.6. Bất khả kháng

Không bên nào chịu trách nhiệm về việc chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, đình công, sự cố hạ tầng viễn thông hoặc điện lực diện rộng, thay đổi chính sách pháp luật, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc các sự kiện khác nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý.

Bên gặp sự kiện bất khả kháng thông báo cho bên còn lại trong thời gian sớm nhất và nỗ lực khắc phục hậu quả.

ĐIỀU 19. CHẤM DỨT DỊCH VỤ VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU

Điều khoản này có hiệu lực kể từ thời điểm Khách hàng giao kết theo Điều 5 và tiếp tục được áp dụng cho đến khi việc sử dụng Dịch vụ được chấm dứt theo Điều này.

19.1. Khách hàng chấm dứt

Khách hàng có quyền chấm dứt bất kỳ lúc nào, không cần nêu lý do, không chịu phí phạt.

Cách thực hiện: gửi yêu cầu qua chức năng trong hệ thống quản trị; hoặc gửi thư điện tử tới lienhe@btasoftware.com từ địa chỉ email đã đăng ký; hoặc gọi hotline 0989851059 hay nhắn Zalo 0976024549 kèm xác nhận bằng thư điện tử.

BTA xác nhận trong 02 ngày làm việc. Dịch vụ chấm dứt vào ngày Khách hàng yêu cầu.

Nghĩa vụ còn lại: Khách hàng thanh toán phí theo sản lượng phát sinh đến thời điểm chấm dứt theo Kỳ đối soát cuối cùng.

Phí cố định đã trả trước: phần tương ứng với thời gian chưa sử dụng được xử lý theo Điều 20.

19.2. BTA chấm dứt

BTA có quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt Dịch vụ khi Khách hàng: vi phạm Điều khoản này hoặc các chính sách liên quan; sử dụng Dịch vụ trái pháp luật; cung cấp thông tin sai lệch hoặc giả mạo; thực hiện hành vi gian lận; kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc Điều 10.3; vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo Điều 8.7; hoặc có hành vi gây rủi ro cho hệ thống hoặc cho Khách hàng khác.

Trình tự áp dụng:

  1. BTA gửi cảnh báo nêu rõ hành vi vi phạm và thời hạn khắc phục 07 ngày;
  2. Nếu không khắc phục, BTA hạn chế một phần chức năng của Dịch vụ;
  3. Nếu tiếp tục vi phạm, BTA chấm dứt Dịch vụ với thông báo trước tối thiểu 15 ngày.

Ngoại lệ. BTA chỉ áp dụng biện pháp ngay lập tức không cần thông báo trước trong các trường hợp khẩn cấp: rủi ro mất an toàn hệ thống; gian lận rõ ràng; kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bị pháp luật cấm; hoặc theo yêu cầu bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

BTA ngừng kinh doanh. Trường hợp BTA ngừng cung cấp toàn bộ Dịch vụ vì lý do không thuộc lỗi của Khách hàng, BTA thông báo trước tối thiểu 30 ngày và hỗ trợ Khách hàng xuất toàn bộ dữ liệu.

19.3. Xử lý dữ liệu sau khi chấm dứt

Giai đoạn Thời gian Trạng thái dữ liệu
Giai đoạn 1 30 ngày kể từ ngày chấm dứt Truy cập chế độ chỉ đọc, xuất dữ liệu bất kỳ lúc nào
Giai đoạn 2 30 ngày tiếp theo Lưu trữ lạnh, xuất dữ liệu theo yêu cầu gửi tới BTA
Giai đoạn 3 Sau 60 ngày Xóa vĩnh viễn, không khôi phục được

Định dạng xuất dữ liệu: Excel/CSV cho danh mục sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, tồn kho; tệp nén cho hình ảnh. Việc xuất dữ liệu không thu phí.

BTA gửi thông báo nhắc trước 07 ngày so với mốc xóa vĩnh viễn.

Chứng từ kế toán và hóa đơn được lưu theo thời hạn pháp luật kế toán quy định.

19.4. Xử lý tên miền sau khi chấm dứt

Tên miền phụ do BTA cấp: ngừng hoạt động kể từ ngày chấm dứt Dịch vụ có hiệu lực. Tên miền phụ thuộc quyền sở hữu của BTA và không được chuyển giao.

Tên miền sẵn có của Khách hàng (Điều 10.6 Trường hợp 1): Tên miền thuộc về Khách hàng. BTA gỡ cấu hình trỏ về hệ thống BTA trong 07 ngày làm việc kể từ khi Khách hàng yêu cầu, không thu phí hỗ trợ.

Tên miền do BTA cấp miễn phí (Điều 10.6 Trường hợp 2): Khách hàng có thể đề nghị BTA hỗ trợ chuyển giao tên miền sang tên mình trong vòng 30 ngày kể từ ngày chấm dứt. BTA hỗ trợ thực hiện thủ tục nhưng không cam kết và không bảo đảm việc chuyển giao thành công, do phụ thuộc vào quy định của nhà đăng ký tên miền.

BTA không thu phí hỗ trợ; Khách hàng chỉ thanh toán phí chuyển đổi chủ thể theo biểu phí của nhà đăng ký, nếu có. Trường hợp không thể chuyển giao hoặc Khách hàng không đề nghị trong thời hạn nêu trên, BTA thu hồi tên miền.

Trong cả hai trường hợp, Khách hàng vẫn được xuất toàn bộ dữ liệu theo Điều 19.3.

19.5. Xử lý ứng dụng iOS và Android sau khi chấm dứt

Tài khoản Apple Developer và Google Play do Khách hàng thanh toán vẫn thuộc về Khách hàng. Ứng dụng thương hiệu riêng được giữ nguyên trên tài khoản nhà phát triển của Khách hàng; Khách hàng tự quyết định việc gỡ bỏ hoặc giữ lại ứng dụng trên App Store và Google Play.

Sau khi chấm dứt Dịch vụ, ứng dụng ngừng kết nối với hệ thống BTA và không còn hoạt động chức năng bán hàng.

19.6. Các nội dung tiếp tục có hiệu lực

Việc chấm dứt không làm mất hiệu lực của: nghĩa vụ thanh toán khoản còn tồn đọng; nghĩa vụ bảo mật thông tin; quyền sở hữu trí tuệ; trách nhiệm bồi thường thiệt hại đã phát sinh; giới hạn trách nhiệm; giải quyết tranh chấp; luật điều chỉnh.

ĐIỀU 20. HOÀN TIỀN

20.1. Nguyên tắc

BTA áp dụng hai chu kỳ thanh toán khác nhau, do đó nguyên tắc hoàn tiền cũng khác nhau cho từng thành phần phí:

Đối với phí theo sản lượng (trả sau): Khách hàng thanh toán cho phần Dịch vụ đã thực sự sử dụng trong Kỳ đối soát đã qua, nên thông thường không phát sinh khoản cần hoàn lại, trừ các trường hợp thanh toán trùng, thanh toán thừa hoặc điều chỉnh sau đối soát.

Đối với phí cố định (trả trước theo năm): Khi Dịch vụ chấm dứt trước khi kết thúc chu kỳ đã thanh toán, phần phí tương ứng với thời gian chưa sử dụng được xử lý theo Điều 20.2.

Phần phí cố định chưa sử dụng được tính riêng cho từng gói dịch vụ, từng hạng mục mở rộng và từng tính năng tùy chọn, theo công thức:

Số tiền hoàn của mỗi khoản = Phí của chu kỳ đó × (Số ngày còn lại của chu kỳ ÷ Số ngày của chu kỳ)

Tổng số tiền hoàn bằng tổng các khoản tính theo công thức trên, cộng 100% giá trị các chu kỳ đã thanh toán trước nhưng chưa bắt đầu.

20.2. Các trường hợp được hoàn tiền

Trường hợp Mức hoàn Thời hạn xử lý
Thanh toán trùng cùng một Kỳ đối soát 100% khoản trùng 07 ngày làm việc
Thanh toán thừa so với báo cáo đối soát Phần chênh lệch hoặc khấu trừ kỳ sau 07 ngày làm việc
Tính phí trên đơn hàng đã hủy, hoàn tiền hoặc không hợp lệ Điều chỉnh hoặc hoàn lại Kỳ đối soát kế tiếp
Gián đoạn Dịch vụ vượt mức cam kết tại Điều 7.3 Gia hạn bù số ngày gián đoạn vào chu kỳ đang chạy, không hoàn tiền mặt Tự động, không cần yêu cầu
BTA đơn phương chấm dứt không do lỗi Khách hàng Toàn bộ khoản đã thu cho phần chưa sử dụng 15 ngày làm việc
Thu phí sai mức giá do lỗi hiển thị của BTA Phần chênh lệch 07 ngày làm việc
Tính năng qua tài khoản tích hợp Nhóm B ngừng hoạt động, không khôi phục được, không làm mất khả năng vận hành cơ bản (Điều 13.7.5) Bù trừ phí cố định tương ứng phần chức năng bị mất Chu kỳ hoặc Kỳ đối soát kế tiếp
Tính năng Nhóm B ngừng hoạt động làm Dịch vụ mất khả năng vận hành cơ bản (Điều 13.7.5) Toàn bộ phí cố định chưa sử dụng 15 ngày làm việc
BTA ngừng cung cấp Dịch vụ theo Điều 19.2 Phí cố định chưa sử dụng, theo tỷ lệ 15 ngày làm việc
Khách hàng chấm dứt do không đồng ý với điều chỉnh giá (Điều 8.8) hoặc thay đổi trọng yếu (Điều 24) Phí cố định chưa sử dụng, theo tỷ lệ 15 ngày làm việc
Khách hàng chủ động chấm dứt giữa chu kỳ vì lý do không thuộc lỗi của BTA Không hoàn phí cố định của chu kỳ đang chạy
Đã thanh toán nhiều chu kỳ, chấm dứt giữa chừng Hoàn 100% các chu kỳ chưa bắt đầu, cộng phần chưa sử dụng của chu kỳ đang chạy theo quy tắc trên 15 ngày làm việc

20.3. Các trường hợp không hoàn tiền

Phí đã phát sinh tương ứng với Dịch vụ đã sử dụng; phí tài khoản Apple Developer, Google Play đã nộp cho Apple, Google; phí Khách hàng đã thanh toán trực tiếp cho bên thứ ba (Apple, Google, SMS brandname của nhà mạng) — BTA không thu và không hoàn các khoản này; phí lập trình bổ sung, tích hợp theo yêu cầu đã hoàn thành và bàn giao; trường hợp BTA chấm dứt Dịch vụ do Khách hàng vi phạm nghiêm trọng; thiệt hại gián tiếp.

20.4. Quy trình

Khách hàng gửi yêu cầu tới lienhe@btasoftware.com hoặc hotline 0989851059 / Zalo 0976024549 kèm chứng từ → BTA xác nhận tiếp nhận trong 24 giờ làm việc → BTA đối chiếu và thông báo kết quả trong 05 ngày làm việc, nêu rõ lý do bằng văn bản nếu từ chối → Nếu chấp thuận, BTA chuyển tiền về đúng tài khoản đã thanh toán, phí chuyển tiền do BTA chịu.

Khách hàng không đồng ý với kết quả có thể khiếu nại theo Điều 17.

PHẦN VII — ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG

ĐIỀU 21. LUẬT ĐIỀU CHỈNH VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

Mọi vấn đề phát sinh từ việc truy cập, đăng ký hoặc sử dụng Dịch vụ, cũng như việc giải thích, áp dụng và thực hiện Điều khoản này, được điều chỉnh theo pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Trường hợp phát sinh tranh chấp, các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải theo quy trình tại Điều 17.

Nếu không đạt được thỏa thuận trong thời hạn hợp lý, Khách hàng có thể lựa chọn:

BTA cam kết hợp tác đầy đủ và cung cấp hồ sơ liên quan khi có yêu cầu hợp lệ từ cơ quan có thẩm quyền.

ĐIỀU 22. HIỆU LỰC TỪNG PHẦN

Trường hợp bất kỳ điều khoản hoặc một phần nội dung nào của Điều khoản này bị cơ quan nhà nước hoặc Tòa án có thẩm quyền xác định là trái pháp luật, vô hiệu hoặc không thể thi hành, thì điều khoản đó chỉ bị vô hiệu trong phạm vi cần thiết.

Phần còn lại của điều khoản đó và toàn bộ các điều khoản khác vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý.

Điều khoản bị vô hiệu được hiểu, điều chỉnh hoặc thay thế bằng một quy định hợp pháp có nội dung và mục đích gần nhất với ý chí ban đầu của các bên.

ĐIỀU 23. TỪ BỎ QUYỀN VÀ THỎA THUẬN TOÀN BỘ

23.1. Không từ bỏ quyền

Việc BTA chậm thực hiện, không thực hiện hoặc không yêu cầu thực hiện bất kỳ quyền nào theo Điều khoản này trong một hoặc nhiều trường hợp không được hiểu là BTA đã từ bỏ quyền hoặc lợi ích hợp pháp của mình.

Việc từ bỏ bất kỳ quyền nào chỉ có giá trị khi được BTA xác nhận bằng văn bản và chỉ áp dụng đối với trường hợp cụ thể được nêu trong văn bản đó.

23.2. Thỏa thuận toàn bộ

Điều khoản này cùng với các chính sách được liệt kê tại Lời mở đầu cấu thành toàn bộ thỏa thuận giữa BTA và Khách hàng liên quan đến việc đăng ký, truy cập và sử dụng Dịch vụ, thay thế toàn bộ các trao đổi, cam kết, thỏa thuận hoặc đề xuất trước đây giữa các bên về cùng một nội dung.

ĐIỀU 24. SỬA ĐỔI ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

BTA có quyền sửa đổi, cập nhật hoặc bổ sung Điều khoản này nhằm phù hợp với quy định pháp luật, cập nhật sản phẩm, nâng cao chất lượng vận hành hoặc đáp ứng yêu cầu về an toàn thông tin.

Đối với các thay đổi trọng yếu ảnh hưởng đến quyền lợi, nghĩa vụ thanh toán hoặc phạm vi Dịch vụ của Khách hàng, BTA thông báo trước ít nhất 30 ngày qua thư điện tử, thông báo trên hệ thống quản trị và công bố tại btasoftware.com.

Trường hợp không đồng ý với nội dung sửa đổi, Khách hàng có quyền chấm dứt Dịch vụ trước ngày thay đổi có hiệu lực mà không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào, và chỉ thanh toán phần phí phát sinh đến thời điểm chấm dứt.

Việc Khách hàng tiếp tục sử dụng Dịch vụ sau khi thời hạn thông báo kết thúc được xem là chấp nhận các nội dung đã cập nhật, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu phải có sự chấp thuận riêng.

Đối với các thay đổi không trọng yếu (sửa lỗi chính tả, làm rõ câu chữ, cập nhật thông tin liên hệ), BTA công bố phiên bản mới trên website và có hiệu lực kể từ ngày công bố.

Mỗi phiên bản của Điều khoản đều được đánh số và ghi rõ ngày hiệu lực. Các phiên bản trước được lưu trữ và cung cấp khi Khách hàng có yêu cầu.

ĐIỀU 25. LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH BTA SOFTWARE SOLUTIONS

Địa chỉ: 12A Nguyễn Viết Xuân, Di Linh, Lâm Đồng
Mã số thuế: 5801580094
Hotline: 0989851059 — Zalo: 0976024549
Thư điện tử: lienhe@btasoftware.com
Website: https://btasoftware.com

Điều khoản sử dụng dịch vụ — Phiên bản 2.0, hiệu lực từ ngày 01/9/2026

Đăng ký cửa hàng miễn phí

LIÊN HỆ